Khái niệm
Van bướm tín hiệu điện Shinyi DN100 (Phi 114 – 4 inch) (Model WBSS) là loại van bướm được trang bị hộp công tắc tín hiệu (signal box) giúp giám sát trạng thái đóng hoặc mở của van và truyền tín hiệu về trung tâm điều khiển.
Van có kích thước DN100 (4 inch), phù hợp với đường ống có đường kính ngoài khoảng 114 mm. Khi van thay đổi trạng thái, hộp tín hiệu sẽ gửi tín hiệu điện về tủ điều khiển, giúp hệ thống giám sát nhanh chóng phát hiện sự thay đổi và cảnh báo khi cần thiết.

Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Model | WBSS |
| Kích thước | DN100 – 4 inch |
| Kiểu van | Van bướm tín hiệu điện |
| Kiểu kết nối | Wafer kẹp giữa hai mặt bích |
| Vật liệu thân van | Gang cầu |
| Vật liệu đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Tiêu chuẩn mặt bích | BS / DIN / JIS |
| Ứng dụng | Hệ thống PCCC, cấp nước |

Ưu điểm nổi bật
Van bướm tín hiệu điện Shinyi DN100 Model WBSS được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống nhờ những ưu điểm sau:
- Giám sát trạng thái đóng mở: Hộp tín hiệu giúp truyền trạng thái van về trung tâm điều khiển.
- Thiết kế gọn nhẹ: Kiểu kết nối wafer giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng lắp đặt.
- Độ bền cao: Thân van gang cầu chắc chắn, chịu áp lực tốt.
- Độ kín tốt: Gioăng cao su EPDM đàn hồi cao, hạn chế rò rỉ lưu chất.
- Vận hành nhanh: Đĩa van xoay 90° giúp đóng mở nhanh chóng và ổn định.
Cấu tạo van bướm tín hiệu điện Shinyi DN100
Van được cấu tạo từ nhiều bộ phận khác nhau, mỗi bộ phận có chức năng riêng để đảm bảo van hoạt động ổn định và bền bỉ.
- Thân van (Body)
Được chế tạo từ gang cầu Ductile Iron ASTM A536 / EN GJS 500-7, có khả năng chịu lực và chịu áp suất cao, đồng thời chống ăn mòn tốt trong môi trường nước. - Đĩa van (Disc)
Làm từ thép không gỉ Stainless Steel ASTM A351 CF8 hoặc CF8M, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài khi tiếp xúc trực tiếp với lưu chất. - Gioăng làm kín (Seat)
Sử dụng cao su EPDM hoặc NBR, giúp đảm bảo độ kín khít giữa đĩa van và thân van, hạn chế rò rỉ khi van đóng. - Trục van (Shaft)
Được làm từ thép không gỉ AISI 304 / 316 / 420, có nhiệm vụ truyền chuyển động từ bộ truyền động đến đĩa van để điều khiển đóng mở. - Bu lông (Bolt)
Làm từ thép carbon AISI 1025 mạ kẽm, giúp cố định các bộ phận của van và tăng độ bền cơ học. - Vòng đệm (Washer)
Được sản xuất từ thép carbon mạ kẽm, hỗ trợ phân bố lực siết và giúp các mối ghép chắc chắn hơn. - Bộ truyền động bánh răng (Worm Gear)
Chế tạo từ gang cầu ASTM A536, giúp vận hành van nhẹ nhàng và ổn định. - Tay quay (Hand Wheel)
Làm từ thép carbon ASTM 1025, giúp người vận hành đóng mở van dễ dàng. - Hộp tín hiệu (Signal Box)
Được làm từ nhựa kỹ thuật, có nhiệm vụ gửi tín hiệu điện về tủ điều khiển khi van thay đổi trạng thái đóng hoặc mở.

Nguyên lý hoạt động
Van hoạt động dựa trên chuyển động xoay của đĩa van bên trong thân van.
- Khi đĩa van song song với dòng chảy, lưu chất đi qua dễ dàng và van ở trạng thái mở.
- Khi đĩa van xoay vuông góc với dòng chảy, dòng nước bị chặn lại và van ở trạng thái đóng.
Trong quá trình vận hành, hộp tín hiệu (signal box) sẽ ghi nhận vị trí của van và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển, giúp người quản lý theo dõi tình trạng hoạt động của hệ thống một cách chính xác.
Ứng dụng
Van bướm tín hiệu điện Shinyi DN100 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) của tòa nhà và nhà xưởng.
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và công nghiệp.
- Hệ thống xử lý nước và trạm bơm.
- Hệ thống đường ống kỹ thuật trong khu công nghiệp và trung tâm thương mại.
So sánh van bướm tín hiệu điện DN100 và van bướm động cơ điện
| Tiêu chí | Van bướm tín hiệu điện Shinyi DN100 | Van bướm động cơ điện DN100 |
| Chức năng chính | Giám sát trạng thái đóng/mở của van | Điều khiển đóng mở van bằng motor điện |
| Phương thức vận hành | Tay quay hoặc hộp số cơ | Motor điện điều khiển tự động |
| Khả năng điều khiển từ xa | Không điều khiển từ xa, chỉ gửi tín hiệu trạng thái | Có thể điều khiển đóng/mở từ xa |
| Tín hiệu về tủ trung tâm | Có tín hiệu báo van đang mở hoặc đóng | Có tín hiệu điều khiển và phản hồi |
| Mức độ tự động hóa | Không tự động đóng mở | Tự động hoàn toàn |
| Ứng dụng phổ biến | Hệ thống PCCC, giám sát van | Hệ thống tự động hóa, xử lý nước, nhà máy |
| Cấu tạo | Van bướm + hộp công tắc tín hiệu | Van bướm + bộ truyền động điện |
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn do có motor và bộ điều khiển |
Kết luận:
- Van bướm tín hiệu điện DN100 chủ yếu dùng để giám sát trạng thái van trong hệ thống PCCC, đảm bảo van luôn ở trạng thái đúng theo thiết kế.
- Van bướm động cơ điện DN100 được dùng khi cần điều khiển đóng mở tự động hoặc điều khiển từ xa trong hệ thống công nghiệp.
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Lắp van đúng chiều dòng chảy theo ký hiệu trên thân van.
- Đảm bảo hai mặt bích thẳng hàng trước khi siết bulong.
- Kiểm tra kết nối tín hiệu điện của hộp tín hiệu trước khi vận hành.
- Thường xuyên kiểm tra tình trạng gioăng làm kín và đĩa van để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.