Van bướm tay quay Shinyi DN200 là gì?
Van bướm tay quay Shinyi DN200 (Phi 219 – 8 inch) là loại van có đĩa van dạng cánh bướm đặt ở trung tâm thân van. Khi người vận hành quay tay quay, lực được truyền qua bộ trục vít – bánh vít trong hộp số, làm xoay đĩa van để đóng hoặc mở dòng chảy trong đường ống.
Quy đổi kích thước DN200:
- DN200 ≈ 200 mm
- Tương đương 8 inch
- Đường kính ngoài ống khoảng 219 mm
Kích thước DN200 thường được sử dụng trong hệ thống đường ống trung bình đến lớn, đặc biệt trong các hệ thống cấp nước và công nghiệp.

Thông số kỹ thuật van bướm tay quay Shinyi DN200
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Kích thước | DN200 |
| Quy đổi | 8 inch |
| Kiểu vận hành | Tay quay (hộp số) |
| Kiểu kết nối | Wafer hoặc mặt bích |
| Vật liệu thân | Gang cầu |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C – 80°C |
| Môi trường sử dụng | Nước, nước sạch, PCCC |
Van bướm Shinyi được thiết kế theo các tiêu chuẩn như BS 5155 hoặc API 609, tương thích với nhiều tiêu chuẩn mặt bích như DIN, JIS, ANSI.

Ưu điểm nổi bật của van bướm tay quay Shinyi DN200
Vận hành nhẹ nhàng
Nhờ cơ cấu hộp số tay quay, lực vận hành được giảm đáng kể ngay cả với đường ống lớn.
Điều tiết lưu lượng chính xác
Hộp số giúp kiểm soát góc mở của đĩa van ổn định hơn.
Độ kín cao
Gioăng EPDM hoặc NBR giúp ngăn rò rỉ lưu chất hiệu quả.
Độ bền cao
Thân van gang cầu phủ sơn epoxy chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ.
Phù hợp hệ thống lưu lượng lớn
Van tay quay thường được dùng cho đường ống DN50 – DN300 hoặc lớn hơn.
Cấu tạo van bướm tay quay Shinyi DN200
Theo bảng Parts List & Material, van được cấu tạo từ các bộ phận chính sau:
- Thân van (Body)
- Vật liệu: Gang cầu
- Tiêu chuẩn: ASTM A536 / EN GJS 500-7
- Chức năng: bảo vệ và liên kết các bộ phận bên trong van.
- Trục van (Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: truyền lực từ hộp số đến đĩa van.
- Đĩa van (Disc)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 431 / CF8 / CF8M
- Chức năng: điều tiết dòng chảy của lưu chất.
- Trục phụ (Secondary Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: hỗ trợ truyền lực và cố định đĩa van.
- Gioăng làm kín (Seat)
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: đảm bảo độ kín giữa thân van và đĩa van.
- Vòng đệm (Washer)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm
- Chức năng: giảm ma sát và cố định chi tiết.
- O-ring
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: tăng khả năng làm kín và chống rò rỉ.
- Hộp số tay quay (Worm Gear)
- Vật liệu: Gang cầu
- Tiêu chuẩn: ASTM A536 / EN GJS 500-7
- Chức năng: truyền lực từ tay quay đến trục van giúp vận hành nhẹ hơn.

Nguyên lý hoạt động
Van bướm tay quay Shinyi DN200 hoạt động theo cơ chế truyền động qua hộp số.
- Khi người vận hành quay tay quay, lực truyền qua bộ trục vít – bánh vít.
- Trục van xoay làm đĩa van quay trong thân van.
- Khi đĩa van song song với dòng chảy → van mở hoàn toàn.
- Khi đĩa van vuông góc với dòng chảy → van đóng hoàn toàn.
Đĩa van chỉ cần xoay khoảng 90° để chuyển trạng thái đóng mở.
Ứng dụng của van bướm Shinyi DN200
Van bướm tay quay DN200 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống:
- Hệ thống cấp nước đô thị
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống điều hòa HVAC
- Hệ thống đường ống nhà máy và khu công nghiệp
Nhờ khả năng vận hành ổn định, van rất phù hợp với các hệ thống có lưu lượng lớn.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm DN200
Để đảm bảo van hoạt động ổn định và bền bỉ, cần thực hiện đúng các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra kích thước van và tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.
Bước 2: Vệ sinh sạch bên trong đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 3: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống.
Bước 4: Lắp bulong và siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra thao tác quay tay quay trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
So sánh van bướm tay gạt và tay quay Shinyi DN200
| Tiêu chí | Van bướm tay quay DN200 | Van bướm tay gạt DN200 |
| Cơ chế vận hành | Tay quay qua hộp số | Tay gạt trực tiếp |
| Lực vận hành | Nhẹ | Cần lực tay |
| Tốc độ đóng mở | Chậm hơn | Nhanh |
| Độ chính xác điều tiết | Cao | Trung bình |
| Kích thước sử dụng phổ biến | DN50 – DN300 | DN50 – DN150 |
| Khả năng dùng cho đường ống lớn | Tốt | Hạn chế |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Không gian lắp đặt | Cần không gian quay tay | Gọn hơn |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.