Van bướm tay gạt Shinyi DN65 là gì?
Van bướm tay gạt Shinyi DN65 (Phi 76 – 2.1/2 inch) là loại van sử dụng đĩa van dạng cánh bướm đặt ở trung tâm thân van để điều tiết dòng chảy. Khi người vận hành gạt tay điều khiển, đĩa van sẽ xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong đường ống.
Ký hiệu DN65 là đường kính danh nghĩa của van theo tiêu chuẩn công nghiệp. Kích thước này tương đương 2½ inch, đường kính danh nghĩa khoảng 65 mm và thường được lắp đặt cho đường ống có đường kính ngoài khoảng 73 mm hoặc 76 mm tùy theo tiêu chuẩn ống thép hoặc ống gang.

Thông số kỹ thuật van bướm tay gạt Shinyi DN65
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Kích thước | DN65 |
| Quy đổi | 2½ inch |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) |
| Vật liệu thân | Gang cầu |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Môi trường | Nước, nước sạch, PCCC |
Van bướm DN65 thường được thiết kế dạng quarter-turn valve, tức là chỉ cần xoay một góc 90° để điều khiển đóng mở dòng chảy.
Ưu điểm nổi bật của van bướm tay gạt Shinyi DN65
Van bướm Shinyi DN65 được nhiều hệ thống lựa chọn nhờ các ưu điểm sau:
Đóng mở nhanh
Van chỉ cần xoay 90° để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy.
Thiết kế gọn nhẹ
Kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ giúp việc lắp đặt dễ dàng.
Độ kín cao
Gioăng cao su EPDM hoặc NBR giúp ngăn rò rỉ lưu chất hiệu quả.
Độ bền cao
Thân van gang phủ sơn epoxy chống ăn mòn, phù hợp với môi trường nước.
Chi phí đầu tư hợp lý
So với nhiều loại van công nghiệp khác, van bướm có giá thành kinh tế hơn.
Cấu tạo van bướm tay gạt Shinyi DN65
Theo bảng Parts List & Material, van được cấu tạo từ các bộ phận chính sau:
- Thân van (Body)
- Vật liệu: Gang cầu
- Tiêu chuẩn: ASTM A536 / EN GJS 500-7
- Chức năng: bảo vệ và liên kết các bộ phận bên trong.
- Trục van (Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: truyền lực từ tay gạt đến đĩa van.
- Đĩa van (Disc)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 431 / CF8 / CF8M
- Chức năng: điều tiết dòng chảy trong đường ống.
- Trục phụ (Secondary Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: hỗ trợ cố định và truyền lực cho đĩa van.
- Gioăng làm kín (Seat)
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: đảm bảo độ kín giữa thân van và đĩa van.
- Vòng đệm (Washer)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm
- Chức năng: giảm ma sát và cố định chi tiết.
- O-ring
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: tăng khả năng làm kín và chống rò rỉ.
- Tay gạt (Lever)
- Vật liệu: Thép carbon
- Tiêu chuẩn: AISI 1025
- Chức năng: điều khiển đóng mở van.

Nguyên lý hoạt động
Van bướm Shinyi tay gạt DN65 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa van trong thân van để điều tiết dòng chảy.
- Khi tay gạt song song với đường ống, đĩa van nằm song song dòng chảy → van mở hoàn toàn.
- Khi tay gạt vuông góc với đường ống, đĩa van chắn ngang dòng chảy → van đóng hoàn toàn.
Cơ chế xoay 90° giúp việc đóng mở diễn ra nhanh và tiết kiệm lực vận hành.
Ứng dụng của van bướm Shinyi DN65
Van bướm DN65 được sử dụng trong nhiều hệ thống:
- Hệ thống cấp nước dân dụng
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Hệ thống xử lý nước
- Hệ thống điều hòa HVAC
- Hệ thống đường ống công nghiệp
Nhờ thiết kế gọn nhẹ, van phù hợp với các hệ thống đường ống kích thước nhỏ và trung bình.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm DN65
Để đảm bảo van hoạt động ổn định và bền bỉ, cần thực hiện đúng các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra kích thước van và tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.
Bước 2: Vệ sinh sạch bên trong đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 3: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống.
Bước 4: Lắp bulong và siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra thao tác đóng mở van trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
So sánh van bướm tay gạt Shinyi DN65 và van bướm tay quay
| Tiêu chí | Van bướm tay gạt Shinyi DN65 | Van bướm tay quay |
| Cơ chế vận hành | Tay gạt trực tiếp | Tay quay qua hộp số |
| Tốc độ đóng mở | Nhanh | Chậm hơn |
| Lực vận hành | Cần lực tay | Nhẹ hơn nhờ hộp số |
| Độ chính xác điều tiết | Trung bình | Cao |
| Kích thước sử dụng phổ biến | DN50 – DN200 | DN125 – DN600 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Bảo trì | Dễ bảo trì | Cần kiểm tra hộp số |
| Không gian lắp đặt | Gọn | Cần không gian cho tay quay |
| Ứng dụng | Hệ thống nước, PCCC | Hệ thống công nghiệp lớn |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.