Van bướm tay gạt Shinyi DN125 là gì?
Van bướm tay gạt Shinyi DN125 (Phi 141 – 5 inch) là loại van sử dụng đĩa van dạng cánh bướm đặt ở trung tâm thân van để điều tiết dòng chảy. Khi người vận hành gạt tay điều khiển, đĩa van sẽ xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong hệ thống.
Ký hiệu DN125 là đường kính danh nghĩa của van theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Kích thước này tương đương 5 inch, đường kính danh nghĩa khoảng 125 mm và thường được lắp đặt cho đường ống có đường kính ngoài khoảng 141 mm.

Thông số kỹ thuật van bướm tay gạt Shinyi DN125
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Kích thước | DN125 |
| Quy đổi | 5 inch |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) |
| Vật liệu thân | Gang cầu |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Môi trường | Nước, nước sạch, PCCC |

Ưu điểm nổi bật của van bướm tay gạt Shinyi DN125
Van bướm Shinyi DN125 được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm:
Đóng mở nhanh
Van chỉ cần xoay 90° để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy, giúp thao tác vận hành nhanh.
Thiết kế nhỏ gọn
So với nhiều loại van công nghiệp khác, van bướm có kích thước gọn và trọng lượng nhẹ, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
Độ kín cao
Gioăng cao su chất lượng giúp làm kín tốt và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Độ bền cao
Thân van gang được phủ lớp sơn epoxy chống ăn mòn, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước.
Chi phí hợp lý
Van bướm có giá thành kinh tế, phù hợp với nhiều công trình và dự án.
Cấu tạo van bướm tay gạt Shinyi DN125
Theo bảng Parts List & Material, van được cấu tạo từ các bộ phận sau:
- Thân van (Body)
- Vật liệu: Gang cầu
- Tiêu chuẩn vật liệu: ASTM A536 / EN GJS 500-7
- Chức năng: bảo vệ và liên kết các bộ phận bên trong van.
- Trục van (Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: truyền lực từ tay gạt đến đĩa van.
- Đĩa van (Disc)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 431 / CF8 / CF8M
- Chức năng: bộ phận trực tiếp điều tiết dòng chảy trong đường ống.
- Trục phụ (Secondary Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: hỗ trợ cố định và truyền lực cho đĩa van.
- Gioăng làm kín (Seat)
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: đảm bảo độ kín giữa đĩa van và thân van.
- Vòng đệm (Washer)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm
- Chức năng: giảm ma sát và cố định các chi tiết bên trong.
- O-ring
- Vật liệu: Cao su
- Loại vật liệu: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: tăng khả năng làm kín và chống rò rỉ.
- Tay gạt (Lever)
- Vật liệu: Thép carbon
- Tiêu chuẩn vật liệu: AISI 1025
- Chức năng: điều khiển đóng mở van.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm tay gạt Shinyi DN125 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa van trong thân van để điều tiết dòng chảy.
- Khi tay gạt song song với đường ống, đĩa van nằm song song dòng chảy và van mở hoàn toàn.
- Khi tay gạt vuông góc với đường ống, đĩa van chắn ngang dòng chảy và van đóng hoàn toàn.
Cơ chế xoay 90° giúp quá trình đóng mở diễn ra nhanh và tiết kiệm lực vận hành.
Ứng dụng của van bướm Shinyi DN125
Van bướm DN125 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp nước đô thị
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Nhà máy xử lý nước thải
- Hệ thống điều hòa không khí HVAC
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Hệ thống đường ống công nghiệp
Nhờ thiết kế gọn nhẹ và hiệu quả vận hành cao, van phù hợp với các hệ thống đường ống trung bình và lớn.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm DN125
Để đảm bảo van hoạt động ổn định, cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra kích thước van và tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.
Bước 2: Vệ sinh sạch bên trong đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 3: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống.
Bước 4: Lắp bulong và siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra thao tác đóng mở trước khi vận hành hệ thống.
So sánh van bướm tay gạt Shinyi DN125 và van bướm tay quay
| Tiêu chí | Van bướm tay gạt Shinyi DN125 | Van bướm tay quay |
| Cơ chế vận hành | Tay gạt trực tiếp | Tay quay qua hộp số |
| Tốc độ đóng mở | Nhanh | Chậm hơn |
| Lực vận hành | Lớn hơn khi van lớn | Nhẹ hơn |
| Độ chính xác điều tiết | Trung bình | Cao |
| Kích thước sử dụng phổ biến | DN50 – DN200 | DN125 – DN600 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Bảo trì | Dễ bảo trì | Cần kiểm tra hộp số |
| Không gian lắp đặt | Gọn | Cần không gian cho tay quay |
| Ứng dụng | Hệ thống nước, PCCC | Hệ thống công nghiệp lớn |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.