Van bướm tay gạt Shinyi DN150 là gì?
Van bướm tay gạt Shinyi DN150 (Phi 168 – 6 inch) là loại van điều khiển dòng chảy bằng đĩa van dạng cánh bướm đặt tại trung tâm thân van. Khi người vận hành gạt tay điều khiển, đĩa van sẽ xoay 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất trong hệ thống.
Ký hiệu DN150 là đường kính danh nghĩa của van theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Kích thước này tương đương 6 inch, đường kính danh nghĩa khoảng 150 mm và thường được lắp đặt cho đường ống có đường kính ngoài khoảng 168 mm.

Thông số kỹ thuật van bướm tay gạt Shinyi DN150
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Kích thước | DN150 |
| Quy đổi | 6 inch |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) |
| Vật liệu thân | Gang cầu |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Môi trường | Nước, nước sạch, PCCC |

Ưu điểm nổi bật của van bướm tay gạt Shinyi DN150
Van bướm tay gạt Shinyi DN150 được sử dụng rộng rãi nhờ các ưu điểm sau:
Đóng mở nhanh
Van chỉ cần xoay 90° để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy, giúp thao tác nhanh và tiết kiệm thời gian vận hành.
Thiết kế nhỏ gọn
So với các loại van công nghiệp khác cùng kích thước, van bướm có trọng lượng nhẹ và kích thước gọn, dễ dàng lắp đặt.
Độ kín cao
Gioăng cao su chất lượng cao giúp làm kín tốt và hạn chế rò rỉ lưu chất.
Độ bền cao
Thân van gang được phủ lớp sơn epoxy chống ăn mòn, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường nước.
Chi phí đầu tư hợp lý
Van bướm có giá thành kinh tế, phù hợp với nhiều hệ thống và dự án.
Cấu tạo van bướm tay gạt Shinyi DN150
Theo bảng Parts List & Material, van được cấu tạo từ các bộ phận chính sau:
- Thân van (Body)
- Vật liệu: Gang cầu
- Tiêu chuẩn: ASTM A536 / EN GJS 500-7
- Chức năng: bảo vệ và liên kết các bộ phận của van.
- Trục van (Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: truyền lực từ tay gạt đến đĩa van.
- Đĩa van (Disc)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 431 / CF8 / CF8M
- Chức năng: điều tiết dòng chảy trong đường ống.
- Trục phụ (Secondary Shaft)
- Vật liệu: Thép không gỉ
- Tiêu chuẩn: AISI 304 / 316 / 420
- Chức năng: hỗ trợ cố định và truyền lực cho đĩa van.
- Gioăng làm kín (Seat)
- Vật liệu: Cao su
- Loại: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: đảm bảo độ kín giữa thân van và đĩa van.
- Vòng đệm (Washer)
- Vật liệu: Thép mạ kẽm
- Chức năng: giảm ma sát và cố định chi tiết.
- O-ring
- Vật liệu: Cao su
- Loại: NBR hoặc EPDM
- Chức năng: tăng khả năng làm kín và chống rò rỉ.
- Tay gạt (Lever)
- Vật liệu: Thép carbon
- Tiêu chuẩn: AISI 1025
- Chức năng: điều khiển đóng mở van.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm Shinyi DN150 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa van trong thân van để điều tiết dòng chảy.
- Khi tay gạt song song với đường ống, đĩa van nằm song song với dòng chảy và van mở hoàn toàn.
- Khi tay gạt vuông góc với đường ống, đĩa van chắn ngang dòng chảy và van đóng hoàn toàn.
Cơ chế xoay 90° giúp việc đóng mở nhanh chóng và tiết kiệm lực vận hành.
Ứng dụng của van bướm Shinyi DN150
Van bướm DN150 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp nước đô thị
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Nhà máy xử lý nước thải
- Hệ thống điều hòa HVAC
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Hệ thống đường ống công nghiệp
Nhờ thiết kế gọn nhẹ và hiệu quả vận hành cao, van phù hợp với các hệ thống đường ống trung bình và lớn.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm DN150
Để đảm bảo van hoạt động ổn định, cần thực hiện đúng các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra kích thước van và tiêu chuẩn mặt bích của đường ống.
Bước 2: Vệ sinh sạch bên trong đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 3: Đặt van vào giữa hai mặt bích của đường ống.
Bước 4: Lắp bulong và siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra thao tác đóng mở van trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
So sánh van bướm tay gạt Shinyi DN150 và van bướm tay quay
| Tiêu chí | Van bướm tay gạt Shinyi DN150 | Van bướm tay quay |
| Cơ chế vận hành | Tay gạt trực tiếp | Tay quay qua hộp số |
| Tốc độ đóng mở | Nhanh | Chậm hơn |
| Lực vận hành | Lớn hơn khi kích thước van lớn | Nhẹ hơn nhờ hộp số |
| Độ chính xác điều tiết | Trung bình | Cao |
| Kích thước sử dụng phổ biến | DN50 – DN200 | DN125 – DN600 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Bảo trì | Dễ bảo trì | Cần kiểm tra hộp số |
| Không gian lắp đặt | Gọn | Cần không gian cho tay quay |
| Ứng dụng | Hệ thống nước, PCCC | Hệ thống công nghiệp lớn |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.