Van bướm tay gạt Shinyi DN100 là gì?
Van bướm tay gạt Shinyi DN100 (Phi 114 – 4 inch) là loại van điều khiển dòng chảy bằng đĩa van dạng cánh bướm nằm ở trung tâm thân van. Khi người vận hành gạt tay điều khiển, đĩa van sẽ xoay một góc 90 độ để đóng hoặc mở dòng lưu chất.
Ký hiệu DN100 là đường kính danh nghĩa của van theo tiêu chuẩn công nghiệp. Kích thước này tương đương 4 inch, đường kính danh nghĩa khoảng 100 mm và thường được lắp cho đường ống thép có đường kính ngoài khoảng 114 mm.

Thông số kỹ thuật van bướm tay gạt Shinyi DN100
| Thông số | Giá trị |
| Thương hiệu | Shinyi |
| Kích thước | DN100 |
| Quy đổi | 4 inch |
| Kiểu điều khiển | Tay gạt |
| Kiểu kết nối | Wafer (kẹp giữa hai mặt bích) |
| Vật liệu thân | Gang cầu |
| Đĩa van | Inox |
| Gioăng làm kín | EPDM / NBR |
| Áp lực làm việc | PN10 – PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 80°C |
| Môi trường làm việc | Nước, nước sạch, PCCC |

Ưu điểm nổi bật của van bướm tay gạt Shinyi DN100
Van bướm tay gạt Shinyi DN100 được sử dụng rộng rãi nhờ nhiều ưu điểm nổi bật:
Đóng mở nhanh
Van chỉ cần xoay 90° là có thể đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy, giúp tiết kiệm thời gian vận hành.
Thiết kế gọn nhẹ
So với các loại van khác cùng kích thước, van bướm có kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc lắp đặt.
Độ kín cao
Gioăng cao su chất lượng giúp van làm kín tốt và hạn chế rò rỉ lưu chất.
Độ bền cao
Thân van gang được phủ lớp sơn epoxy chống ăn mòn, giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm hoặc nước.
Chi phí đầu tư hợp lý
So với nhiều loại van công nghiệp khác, van bướm có giá thành kinh tế hơn, phù hợp với nhiều dự án.
Cấu tạo van bướm tay gạt Shinyi DN100
Theo bản vẽ chi tiết kỹ thuật, van gồm các bộ phận chính sau:
- Thân van (Body)
Vật liệu gang cầu theo tiêu chuẩn ASTM, có nhiệm vụ bảo vệ và liên kết các bộ phận bên trong. - Trục van (Shaft)
Được làm từ thép không gỉ, giúp truyền lực từ bộ điều khiển đến đĩa van. - Đĩa van (Disc)
Là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với lưu chất và điều tiết dòng chảy trong đường ống. - Trục phụ
Giúp cố định đĩa van và hỗ trợ truyền lực trong quá trình đóng mở. - Gioăng làm kín (Seat)
Thường làm từ cao su EPDM hoặc NBR, đảm bảo độ kín khít khi van đóng. - Vòng đệm (Washer)
Giúp giảm ma sát và giữ ổn định các bộ phận bên trong. - O-ring
Vòng đệm cao su giúp tăng khả năng làm kín và chống rò rỉ. - Bộ truyền bánh răng (Worm Gear)
Là bộ phận hỗ trợ cơ cấu truyền lực trong hệ thống điều khiển của van.
Nguyên lý hoạt động
Van bướm Shinyi DN100 hoạt động theo cơ chế xoay đĩa van trong thân van để điều tiết dòng chảy.
- Khi tay gạt song song với đường ống, đĩa van nằm song song dòng chảy và van mở hoàn toàn.
- Khi tay gạt vuông góc với đường ống, đĩa van chắn ngang dòng chảy và van đóng hoàn toàn.
Cơ chế xoay 90 độ giúp việc đóng mở diễn ra nhanh chóng và giảm lực vận hành.
Ứng dụng của van bướm Shinyi DN100
Van bướm DN100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống cấp nước đô thị
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Nhà máy xử lý nước thải
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Hệ thống điều hòa không khí HVAC
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, van phù hợp với những hệ thống có không gian lắp đặt hạn chế.
Hướng dẫn lắp đặt van bướm DN100
Để đảm bảo van hoạt động ổn định, cần thực hiện các bước lắp đặt sau:
Bước 1: Kiểm tra kích thước van và đường ống trước khi lắp đặt.
Bước 2: Vệ sinh sạch bên trong đường ống để tránh dị vật làm hỏng gioăng.
Bước 3: Đặt van vào vị trí giữa hai mặt bích của đường ống.
Bước 4: Lắp bulong và siết đều theo hình chữ thập để đảm bảo lực phân bố đồng đều.
Bước 5: Kiểm tra thao tác đóng mở trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
So sánh van bướm tay gạt Shinyi DN100 và van bướm tay quay
| Tiêu chí | Van bướm tay gạt Shinyi DN100 | Van bướm tay quay |
| Cơ chế vận hành | Tay gạt trực tiếp | Tay quay qua hộp số |
| Tốc độ đóng mở | Nhanh | Chậm hơn |
| Lực vận hành | Cần lực tay lớn hơn | Nhẹ hơn nhờ hộp số |
| Độ chính xác điều tiết | Trung bình | Cao hơn |
| Kích thước van thường dùng | DN50 – DN150 | DN50 – DN300 |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Ít bộ phận nên dễ bảo trì | Hộp số cần kiểm tra định kỳ |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng hơn |
| Không gian lắp đặt | Gọn, ít chiếm diện tích | Cần không gian cho tay quay |
| Ứng dụng phổ biến | Hệ thống nước, PCCC, dân dụng | Hệ thống công nghiệp lớn |
Nhìn chung, van bướm tay gạt phù hợp cho các kích thước nhỏ và trung bình, trong khi van bướm tay quay thích hợp với các đường ống lớn cần lực vận hành nhẹ và điều chỉnh chính xác hơn.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.